Tổng Hợp

1300 Từ Vựng HSK 5 – Phần 4 (HSK Vocabulary)


1300 Từ Vựng HSK 5 – Phần 4

0061 – 布 – bù
0062 – 不安 – bù’ān
0063 – 不得了 – bù dé liǎo
0064 – 不好意思 – bù hǎo yì si
0065 – 不免 – bù miǎn
0066 – 不然 – bù rán
0067 – 不如 – bù rú
0068 – 不足 – bù zú
0069 – 部门 – bù mén
0070 – 步骤 – bù zhòu
0071 – 财产 – cái chǎn
0072 – 踩 – cǎi
0073 – 采访 – cǎi fǎng
0074 – 采取 – cǎi qǔ
0075 – 彩虹 – cǎi hóng
0076 – 参考 – cān kǎo
0077 – 参与 – cān yù
0078 – 餐厅 – cān tīng
0079 – 残疾 – cán jí
0080 – 惭愧 – cán kuì

Từ vựng HSK 5 (bản chi tiết)

Từ vựng HSK 6 (bản chi tiết)

150 Câu – Hoạt động trong ngày

3000 hán tự thường dùng

Từ vựng HSK 4 (bản rút gọn)

Từ vựng HSK 5 (bản rút gọn)

==============================
Facebook :
Youtube :
Pinterest :

Giao tiếp tiếng Hoa; Giao tiếp tiếng Trung; Tiếng trung Đàm thoại; Học tiếng Trung; Học tiếng Hoa; căn bản Tiếng Trung; Học viết chữ hán; Chữ hán thông dụng; Tiếng trung giao tiếp; Tiếng Trung Bồi; Learn Chinese; Learn Mandarin; Du học Trung Quốc; Tiếng Đài Loan; Chữ giản thể; Chữ phồn thể; Lao động Đài Loan; Bộ thủ tiếng Trung; Tiếng trung sơ cấp; Thành ngữ; Câu giao tiếp; Từ vựng giao tiếp; Flashcard tiếng Trung; Chinese Flashcard

Nguồn: https://formazione.eu.com/

Xem thêm bài viết khác: https://formazione.eu.com/tong-hop/

Tổng Hợp
Tinhte vn – Trên tay bút quét OCR IRISPen Air
Tổng Hợp
Sao không tăng Sub Youtube theo cách mới nhất 2020
Tổng Hợp
Cách Ghi Đĩa Cd Nhạc Trên WinDows Đơn Giản Bằng Windows Media Player
There are currently no comments.