Tổng Hợp

1300 Từ vựng HSK 5 – Phần 10 (Chinese Grammar)


#ChineseGrammar #HSK #LearnChinese

0181 – 大型 – dà xíng
0182 – 呆 – dāi
0183 – 贷款 – dài kuǎn
0184 – 待遇 – dài yù
0185 – 单纯 – dān chún
0186 – 单调 – dān diào
0187 – 单独 – dān dú
0188 – 单位 – dān wèi
0189 – 单元 – dān yuán
0190 – 担任 – dān rèn
0191 – 耽误 – dān wu
0192 – 胆小鬼 – dǎn xiǎo guǐ
0193 – 淡 – dàn
0194 – 当代 – dāng dài
0195 – 挡 – dǎng
0196 – 岛 – dǎo
0197 – 倒霉 – dǎo méi
0198 – 导演 – dǎo yǎn
0199 – 导致 – dǎo zhì
0200 – 倒 – dào

Từ vựng HSK 5 (bản chi tiết)

Từ vựng HSK 6 (bản chi tiết)

150 Câu – Hoạt động trong ngày

3000 hán tự thường dùng

Từ vựng HSK 4 (bản rút gọn)

Từ vựng HSK 5 (bản rút gọn)

==============================
Facebook :
Youtube :
Pinterest :

Giao tiếp tiếng Hoa; Giao tiếp tiếng Trung; Tiếng trung Đàm thoại; Học tiếng Trung; Học tiếng Hoa; căn bản Tiếng Trung; Học viết chữ hán; Chữ hán thông dụng; Tiếng trung giao tiếp; Tiếng Trung Bồi; Learn Chinese; Learn Mandarin; Du học Trung Quốc; Tiếng Đài Loan; Chữ giản thể; Chữ phồn thể; Lao động Đài Loan; Bộ thủ tiếng Trung; Tiếng trung sơ cấp; Thành ngữ; Câu giao tiếp; Từ vựng giao tiếp; Flashcard tiếng Trung; Chinese Flashcard

Nguồn: https://formazione.eu.com/

Xem thêm bài viết khác: https://formazione.eu.com/tong-hop/

Tổng Hợp
Customize your Windows Start menu with Start10
Tổng Hợp
[ Học C++ Căn Bản ] Demo Hàm Random Ký Tự C/C++ Căn Bản
Tổng Hợp
Đánh máy thuê tại Tuyên Quang – 0986.832.958
There are currently no comments.